allyl resin

allyl resin

A chemist pours allyl resin into a mold to create a clear plastic part.

Định nghĩa

Danh từ: allyl resin (nhựa allyl) một loại nhựa tổng hợp nguồn gốc từ rượu allyl. Loại nhựa này đặc tính cứng lại (đóng rắn) khi được xử lý bằng nhiệt hoặc chất xúc tác, thường được sử dụng làm chất kết dính trong công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Nhựa allyl thường được sử dụng làm chất kết dính trong sản xuất các tấm laminate.)
  • (Độ bền của nhựa allyl khiến trở nên lý tưởng để phủ bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cured allyl resin": nhựa allyl đã được đóng rắn, chỉ loại nhựa đã trải qua quá trình xử lý để đạt độ cứng mong muốn.
    • Cured allyl resin exhibits high resistance to heat. (Nhựa allyl đã đóng rắn khả năng chịu nhiệt cao.)
  • "allyl resin adhesive": keo dán từ nhựa allyl, dùng để chỉ các sản phẩm kết dính thành phần chính nhựa allyl.
    • Allyl resin adhesive is used in aerospace engineering. (Keo dán nhựa allyl được sử dụng trong kỹ thuật hàng không vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Allyl alcohol (n): rượu allyl, hợp chất hóa học cơ bản để sản xuất nhựa allyl.
    • Allyl alcohol is a precursor to allyl resin. (Rượu allyl tiền chất của nhựa allyl.)
  • Resin (n): nhựa tổng hợp hoặc tự nhiên, dùng để chỉ các chất dẻo hoặc kết dính nói chung.
    • Epoxy resin is another type of synthetic resin. (Nhựa epoxy một loại nhựa tổng hợp khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Synthetic resin: nhựa tổng hợp (dùng để chỉ bất kỳ loại nhựa nào được sản xuất nhân tạo, trong đó nhựa allyl).
  • Adhesive resin: nhựa kết dính (nhấn mạnh chức năng kết dính của nhựa allyl).